| Tên sản phẩm |
Module Ethernet TCP/IP |
| Giao tiếp |
Ethernet (TCP/IP) |
| Cổng kết nối |
RJ45 Ethernet |
| Tốc độ truyền tải |
10/100/1000 Mbps |
| Chuẩn giao thức |
TCP/IP, UDP, HTTP, DHCP, ARP |
| Tương thích |
Các thiết bị sử dụng giao thức TCP/IP |
| Điện áp cấp nguồn |
5V DC (hoặc theo yêu cầu của nhà sản xuất) |
| Kích thước |
Tùy thuộc vào loại module (thông thường: 80mm x 60mm) |
| Nhiệt độ hoạt động |
-10°C đến 50°C |
| Độ ẩm hoạt động |
5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Ứng dụng |
Kết nối mạng cho các thiết bị IoT, thiết bị công nghiệp, hệ thống kiểm soát ra vào, máy in, thiết bị mạng |
| Cổng giao tiếp |
1 x RJ45 Ethernet port |
| Chế độ hoạt động |
Server, Client hoặc Peer-to-Peer |
| Tính năng đặc biệt |
Hỗ trợ kết nối từ xa, giao tiếp mạng ổn định, hỗ trợ nhiều chuẩn giao thức mạng |
| Công suất tiêu thụ |
Thấp, tiết kiệm năng lượng |