Loại Module:
Loại: SFP (Small Form-factor Pluggable).
Tốc độ: 1.25 Gbps (Gigabit Ethernet).
Loại cổng: SFP.
Thông số quang học:
Wavelength (Bước sóng): 1310 nm (sóng dài, phù hợp cho truyền tải trên khoảng cách xa hơn).
Loại sợi quang: Single-mode (sợi quang đơn chế độ).
Khoảng cách truyền dẫn tối đa: 20 km (tùy thuộc vào chất lượng cáp quang và các yếu tố môi trường).
Chế độ truyền dẫn: Full-duplex.
Công suất phát và nhận:
Công suất phát: -3 dBm đến 0 dBm.
Công suất nhận: -23 dBm đến -8 dBm.
Đặc điểm kỹ thuật khác:
Chân kết nối: LC (Loại kết nối LC, thường sử dụng cho cáp quang single-mode).
Tiêu chuẩn: Tuân thủ các tiêu chuẩn SFP của IEEE 802.3z và RoHS.
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 85°C (hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt).
Điện áp hoạt động: 3.3V (tuân thủ chuẩn nguồn điện của module SFP).
Tính tương thích:
Được thiết kế để tương thích với các switch, router và các thiết bị mạng hỗ trợ cổng SFP và chuẩn SFP Gigabit Ethernet.
Hỗ trợ hầu hết các thiết bị với cổng SFP của các nhà sản xuất khác nhau (tuy nhiên, kiểm tra tính tương thích trước khi sử dụng là cần thiết).
Ứng dụng:
Module quang này được sử dụng trong các hệ thống mạng cần kết nối quang giữa các switch, router hoặc các thiết bị mạng khác qua cáp quang single-mode.
Thường được sử dụng trong các môi trường yêu cầu kết nối đường dài, chẳng hạn như các mạng LAN, mạng doanh nghiệp, và các ứng dụng mạng của các trung tâm dữ liệu.
Khoảng cách truyền xa: Với bước sóng 1310 nm, module này cho phép truyền tải tín hiệu qua khoảng cách lên đến 20 km, rất phù hợp cho các kết nối giữa các tòa nhà hoặc trong các môi trường cần khoảng cách truyền dài.
Tiết kiệm chi phí: Việc sử dụng module SFP giúp giảm chi phí trong việc thay thế hoặc nâng cấp hệ thống mạng mà không cần phải thay thế toàn bộ thiết bị.