| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình | LCD cảm ứng 2.8 inch |
| Cảm biến vân tay | ZK Optical Sensor (500DPI) |
| Giao thức giao tiếp | TCP/IP, USB Host |
| Dung lượng vân tay | 1.500 mẫu vân tay |
| Dung lượng thẻ ID | 5.000 (Tùy chọn hỗ trợ card Mifare) |
| Dung lượng giao dịch | 80.000 lần giao dịch |
| Ngõ Access Control | Khóa điện tử, cảm biến cửa, báo động, nút Exit, chuông cửa |
| Chức năng | DST (Daylight saving time), Automatic Status Switch, Record query, user ID kiểu T9 (tối đa 9 ký tự), Anti-passback (chống quay ngược), Scheduled-Bell (lập lịch chuông báo), Printer (tùy chọn), ADMS (tùy chọn), Webserver (tùy chọn) |
| Wiegand | Input & Output |
| Nguồn cung cấp | 12VDC/3A |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 ~ 80% |
| Kích thước (L x W x H) | 105 x 105 x 34 mm |