| Kích thước & Tấm nền |
23.8" (16:9), tấm nền IPS, viền siêu mỏng |
| Độ phân giải |
Full HD 1920×1080, 8-bit (6-bit + FRC) màu |
| Độ phủ màu |
99% sRGB, 85% DCI-P3 |
| Độ sáng & Độ tương phản |
~300 cd/m², tương phản tĩnh 1000:1 |
| Thời gian phản hồi |
5 ms (GtG với Overdrive) |
| Kết nối |
1×DisplayPort 1.2 (In), 1×DisplayPort 1.2 (Out – daisy-chain), 1×HDMI 1.4, Hub USB 3.2 (4×USB-A, 2 hỗ trợ sạc), USB-B upstream |
| Chân đế & Thiết kế |
Điều chỉnh chiều cao (150 mm), nghiêng, xoay ngang (swivel), xoay dọc (pivot), hỗ trợ VESA 100×100 mm, tích hợp khóa bảo mật |
| Môi trường & Tiêu thụ điện |
Sử dụng nhựa tái chế >80%, đóng gói thân thiện môi trường, ENERGY STAR & EPEAT 2020; tiêu thụ điện ~26 W (thường), <0.5 W (chờ) |