| Tính năng | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước & Hiển thị | 23.8" (60.45 cm), IPS, FHD (1920×1080), góc nhìn 178°/178° |
| Tần số & Đáp ứng | 75 Hz, thời gian phản hồi 4 ms (Extreme) |
| Công nghệ hình ảnh | AMD FreeSync từ 48–75 Hz — giảm giật hình, tăng trải nghiệm mượt mà |
| An toàn mắt | Trang bị ComfortView và chống nhấp nháy (flicker-free) |
| Chân đế & Thiết kế | Viền ba cạnh siêu mỏng (Ultra-thin bezel); chân đế hỗ trợ nghiêng, xoay, xoay dọc (pivot), điều chỉnh độ cao; có chốt bảo mật và quản lý dây cáp |
| Kết nối | 1 x HDMI 1.4, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x Audio Line-out |
| Tiêu thụ điện | ≤ 0.3 W (Standby Mode) — tiết kiệm năng lượng hiệu quả |
| Chứng nhận & Ứng dụng | Được đánh giá cao về chất lượng – lý tưởng cho đa màn hình, văn phòng và giải trí nhẹ nhàng |