Vỏ kim loại chịu lực với chuẩn IP66, camera có thể vận hành ổn định trong mưa nắng, bụi bẩn mà không lo hư hỏng
Cảm biến 1/2.8″ CMOS và góc nhìn rộng (114° với lens 2.8 mm) cho chất lượng màu sắc rõ nét. Hỗ trợ DWDR kỹ thuật số, 3D‑DNR giúp cân bằng sáng và giảm nhiễu hiệu quả
Hệ thống IR 850 nm đạt tới 30 m, kèm bộ lọc IR-cut auto, đảm bảo hình ảnh cân bằng giữa màu và trắng đen khi thiếu sáng
Trang bị Wi‑Fi chuẩn b/g/n với cự ly ~50 m (trong điều kiện lý tưởng), hỗ trợ PoE hoặc cấp nguồn DC 12 V, tiết kiệm cáp và dễ lắp đặt hơn.
Hỗ trợ thẻ MicroSD lên đến 128 GB, cùng khả năng lưu qua mạng (NAS, NFS, CIFS) và bảo mật đầy đủ: mật khẩu, watermark, ONVIF
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | DS‑2CD2021G1‑IDW1 |
| Cảm biến hình ảnh | 1/2.8″ Progressive Scan CMOS |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 @25/30 fps |
| Ống kính | 2.8 mm (114° FOV) hoặc 4 mm (86°) |
| Khẩu độ | F2.0 |
| Min. ánh sáng | 0.01 Lux @F1.2; 0 Lux với IR |
| Hồng ngoại IR | Tầm xa 30 m, IR-cut auto |
| Nén video | H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG |
| Góc chỉnh | Pan: 0–360°; Tilt: 0–90°; Rotate: 0–360° |
| Wi‑Fi | 802.11b/g/n, tới ~50 m |
| Lưu trữ | MicroSD ≤ 128 GB; NAS NFS/SMB/CIFS; ANR |
| Mic tích hợp | Mono |
| Mạng | RJ45 10/100 Mb + Wi‑Fi |
| Nguồn/tiêu thụ | DC 12 V/0.3 A (4 W) hoặc PoE ≈5.5 W |
| Chuẩn bảo vệ & chất liệu | IP66, vỏ kim loại + nhựa |
| Nhiệt độ hoạt động | –30 °C đến 60 °C, ≤ 95% RH |
| Kích thước & trọng lượng | 69.7 × 67.9 × 171.4 mm; ~350 g |
Danh mục đang cập nhật sản phẩm